Loading ...Đang tải dữ liệu ...

Thứ tư, 02 tháng 10 năm 2013 11:11   |   Lượt xem: 3748


KIA Picanto 1.25 S AT 2012

Thông tin chung

THÔNG TIN CHUNG

Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Ra đời năm 2012
Tiêu thụ nhiên liệu lít/100km

CÁC PHIÊN BẢN KIA Morning / Picanto 2012

  • KIA Picanto 1.25 EXMT 2012

    Động cơ 1.3 lít  •  Mini  •  5 chỗ ngồi  • 

    363 triệu
  • KIA Picanto 1.25 EXMTH 2012

    Động cơ 1.3 lít  •  Mini  •  5 chỗ ngồi  • 

    377 triệu
  • KIA Picanto 1.25 SXMT 2012

    Động cơ 1.3 lít  •  Mini  •  5 chỗ ngồi  • 

    399 triệu
  • KIA Picanto 1.25 SXAT 2012

    Động cơ 1.3 lít  •  Mini  •  5 chỗ ngồi  • 

    425 triệu
  • KIA Picanto 1.25 S MT 2012

    Động cơ 1.3 lít  •  Mini  •  5 chỗ ngồi  • 

    429 triệu
  • KIA Picanto 1.25 S AT 2012

    Động cơ 1.3 lít  •  Mini  •  5 chỗ ngồi  • 

    453 triệu

Thông số kỹ thuật

 KIA Picanto 1.25 EXMT 2012
363 triệu
KIA Picanto 1.25 EXMTH 2012
377 triệu
KIA Picanto 1.25 S AT 2012
453 triệu
KIA Picanto 1.25 S MT 2012
429 triệu
KIA Picanto 1.25 SXAT 2012
425 triệu
KIA Picanto 1.25 SXMT 2012
399 triệu
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Dáng xe Mini Mini Mini Mini Mini Mini
Số chỗ ngồi 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu động cơ Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4
Dung tích động cơ 1.3L 1.3L 1.3L 1.3L 1.3L 1.3L
Công suất cực đại 87 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 87 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 87 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 87 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 87 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 87 mã lực, tại 6.000 vòng/phút
Moment xoắn cực đại 122Nm, tại 4.000 vòng/phút 122Nm, tại 4.000 vòng/phút 122Nm, tại 4.000 vòng/phút 122Nm, tại 4.000 vòng/phút 122Nm, tại 4.000 vòng/phút 122Nm, tại 4.000 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp Tự động 4 cấp Số sàn 5 cấp Tự động 4 cấp Số sàn 5 cấp
Kiểu dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Tốc độ cực đại 169km/h 169km/h 169km/h 169km/h 169km/h 169km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h            
Mức tiêu hao nhiên liệu l/100km l/100km l/100km l/100km l/100km l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu 35L 35L 35L 35L 35L 35L
Kích thước tổng thể (mm) 3.595x1.595x1.490 3.595x1.595x1.490 3.595x1.595x1.490 3.595x1.595x1.490 3.595x1.595x1.490 3.595x1.595x1.490
Chiều dài cơ sở (mm) 2.385 2.385 2.385 2.385 2.385 2.385
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152 152 152 152 152 152
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 4,90 4,90 4,90 4,90 4,90 4,90
Trọng lượng không tải (kg) 940 940     960 940
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo xoắn Trục xoắn lò xo xoắn Trục xoắn lò xo xoắn Trục xoắn lò xo xoắn Trục xoắn lò xo xoắn Trục xoắn lò xo xoắn
Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống
Thông số lốp 165/60R14 165/60R14 175/50R15 175/50R15 175/50R15 175/50R15
Mâm xe Sắt 14" Sắt 14" Hợp kim 15" Hợp kim 15" Hợp kim 15" Hợp kim 15"
Đời xe 2012 2012 2012 2012 2012 2012
Theo Danhgiaxe.com
Xe đang bán tại Anycar Việt Nam:
Hotline Tư vấn - Định giá xe Toàn Quốc

Anh Tuấn (TGĐ)

0913 221 999

Hotline Tư vấn - Định giá xe Toàn Quốc
Hotline Bán hàng Toàn Quốc

Chị Giang (Phó TGĐ)

091 322 9023

Hotline Bán hàng Toàn Quốc
Thời gian làm việc

8h - 22h , Từ T2 đến CN

Phòng kinh doanh
Miền Bắc:
GĐ: Dương Thu Giang 091.322.9023
PGĐ: Trần Huy Hưng 097.28.78.428
Miền Nam:
GĐ: Hà Thu Hằng  090.800.3392
PGĐ: Lê Thị Ly Nhung  0913.15.44.66
Hỗ trợ kỹ thuật - Kiểm định
Nguyễn Văn Xô 098.366.51.58
Trần Văn Dực 0915.08.55.08
Phòng Phụ tùng
Ngô Văn Hưng 0904.608.618
Video về Anycar
Bản đồ đến Anycar tại Mỹ Đình - Hà Nội
Xe mới giảm giá
Xe mới về
Xe mới bán trong tuần (32)
Tin cùng chuyên mục
Đăng ký nhận bản tin
Những tin mua, bán xe mới nhất sẽ gửi đến bạn hàng ngày